bureau of justice statistics

bureau of justice statistics

The Bureau of Justice Statistics publishes an annual report on crime trends.

Định nghĩa

Danh từ riêng:
- Cục Thống Tư pháp: "bureau of justice statistics" một cơ quan thuộc Bộ Tư pháp Hoa Kỳ, đóng vai trò nguồn chính cung cấp số liệu thống về tư pháp hình sự cho các nhà hoạch định chính sách liên bang địa phương.

dụ sử dụng
  • (Cục Thống Tư pháp công bố các báo cáo hàng năm về tỷ lệ tội phạm.)
  • (Các nhà nghiên cứu dựa vào dữ liệu từ Cục Thống Tư pháp cho các nghiên cứu của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bureau of Justice Statistics (BJS)": thường được viết tắt BJS trong các văn bản chính thức hoặc nghiên cứu.
    • The BJS is a key agency in the Department of Justice. (BJS một cơ quan chủ chốt trong Bộ Tư pháp.)
Biến thể từ gần giống
  • Bureau of Justice (n): Cục Tư pháp (một thuật ngữ chung hơn, không cụ thể như BJS).
  • Justice statistics (n): thống tư pháp (dùng để chỉ các số liệu thống liên quan đến hệ thống tư pháp).
Từ đồng nghĩa
  • Criminal justice statistics agency: cơ quan thống tư pháp hình sự.
  • Federal statistical agency: cơ quan thống liên bang (có thể bao gồm BJS nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa).
Các cụm từ liên quan
  • Bureau of Justice Statistics data: dữ liệu của Cục Thống Tư pháp.
    • The Bureau of Justice Statistics data is widely used in criminology. (Dữ liệu của Cục Thống Tư pháp được sử dụng rộng rãi trong tội phạm học.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến cụm từ này, đây một thuật ngữ chính thức, không phải thành ngữ thông thường.